Danh sách các trường dạy tiếng Nhật ở Tokyo/東京の日本語学校リスト

Danh sách các trường/学校リストTổng học phí - khóa học 2 năm/授業料の合計-2年コース(¥)Tổng học phí / Khóa học 2 năm(₫)Thời gian từ ga Tokyo (phút)/東京駅からの時間(分)
新宿御苑学院
SHINJUKU GYOEN GAKUIN
1,330,000277,970,00018
東京コスモ学園
TOKYO COSMO GAKUEN
1,340,000280,060,00023
東京国際日本語学院
TOKYO INTERNATIONAL JAPANESE SCHOOL
1,350,000282,150,00019
東進ランゲージスクール
TOSHIN LANGUAGE SCHOOL
1,376,000287,584,00029
ホツマインターナショナルスクール東京校
HOTSUMA INTERNATIONAL SCHOOL TOKYO SCHOOL
1,380,000288,420,00031
ユニタス日本語学校東京校 UNITAS JAPANESE LANGUAGE SCHOOL TOKYO1,390,000290,510,00032
ミツミネキャリアアカデミー 日本語コース
MITSUMINE CAREER ACADEMY JAPANESE LANGUAGE COURSE
1,396,000291,764,00026
サム教育学院
SAMU LANGUAGE SCHOOL
1,402,400293,101,60029
新宿平和日本語学校
SHINJUKU HEIWA JAPANESE LANGUAGE SCHOOL
1,410,000294,690,00021
東京ワールド日本語学校 TOKYO WORLD JAPANESE LANGUAGE SCHOOL1,416,000295,944,00023
ミッドリーム日本語学校
MIDREAM SCHOOL OF JAPANESE LANGUAGE
1,436,000300,124,00027
早稲田EDU日本語学校
WASEDA EDU JAPANESE LANGUAGE SCHOOL
1,450,000303,050,00019
フジ国際語学院
FUJI INTERNATIONAL LANGUAGE INSTITUTE
1,450,000303,050,00027
ヨシダ日本語学院
YOSHIDA INSTITUTE OF JAPANESE LANGUAGE
1,450,000303,050,00029
東京中央日本語学院
TOKYO CENTRAL JAPANESE LANGUAGE SCHOOL
1,467,200306,644,80015
育秀国際語学院
IKUSHU INTERNATIONAL LANGUAGE ACADEMY
1,479,600309,236,40025
KCP地球市民日本語学校
KCP INTERNATIONAL JAPANESE LANGUAGE SCHOOL JAPANESE LANGUAGE AND CULTURE FOR THE GLOBAL COMMUNITY
1,496,000312,664,00021
エリート日本語学校
ELITE JAPANESE LANGUAGE SCHOOL
1,498,000313,082,00025
東新宿日本語学院 HIGASHI SHINJUKU JAPANESE LANGUAGE SCHOOL1,524,000318,516,00029
ISIランゲージスクール
ISI LANGUAGE SCHOOL
1,529,000319,561,00021
新宿日本語学校
SHINJUKU JAPANESE LANGUAGE INSTITUTE
1,570,000328,130,00021

* Học phí được tính cho mỗi khoá học 2 nămntaij trường.
* Bạn có thể sắp xếp lại theo thứ tự giá theo phần mục ▲ tổng học phí.
* Bạn có thể sắp xếp theo phần vật phẩm ▲ thời gian đến ga Tokyo.

*料金は各学校の2年間コースで算出してあります。
*授業料合計の項目部分▲▼で価格順に並べ替えができます。
*東京駅までの時間の項目部分▲▼で並べ替えができます。